"chù" hay "trù"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Chù

Địa danh
  1. Một thị trấn thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Hay gặp trong: chuột chù

Xem đủ "Chù" →

trù

Động từ
  1. Nói hành động nhỏ nhen của người trên dùng quyền lực của mình để trả thù người dưới.
    • Hay trù người nói thẳng.
  2. Tính toán trước, lo liệu trước.
    • Trù một món tiền cho đám cưới.

Hay gặp trong: phạm trù, trù phú, trù binh, trù bị, trù tính, trù liệu, trù hoạch, trù dập, trù mưu, trù mật

Xem đủ "trù" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.