"chù" hay "trù"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
Chù
Địa danh
- Một thị trấn thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
Hay gặp trong: chuột chù
Xem đủ "Chù" →trù
Động từ
- Nói hành động nhỏ nhen của người trên dùng quyền lực của mình để trả thù người dưới.
- Hay trù người nói thẳng.
- Tính toán trước, lo liệu trước.
- Trù một món tiền cho đám cưới.
Hay gặp trong: phạm trù, trù phú, trù binh, trù bị, trù tính, trù liệu, trù hoạch, trù dập, trù mưu, trù mật
Xem đủ "trù" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.