"phồn" hay "phồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phồn

Định nghĩa
  1. Giống, thứ hạng.

Hay gặp trong: phồn vinh, phồn hoa, phồn tạp, phồn thổ

Xem đủ "phồn" →

phồng

Động từ
  1. Căng tròn và to ra.
    • Phồng má.
  2. Trgt Làm cho căng ra.
    • Bơm.
  3. Nói da rộp lên.
    • Kéo mạnh cái thừng, phồng cả tay.

Hay gặp trong: thổi phồng, bánh phồng, phập phồng

Xem đủ "phồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.