"là" hay "nà"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

là

Danh từ
  1. Hàng tơ nõn dệt thưa và mỏng, thường được nhuộm đen.
    • quần là áo lượt (tục ngữ)
Động từ
  1. Từ trực tiếp chỉ ra tên gọi nghề nghiệp, thuộc tính, bản chất của người, vật, hiện tượng.
    • Người đang hát ấy là Lệ Thu Cha.
  2. Từ chỉ ra quan hệ tương đương về giá trị.
    • Hai với hai là bốn.
  3. Làm phẳng quần áo, vải, ...
    • Tôi là quần áo bằng bàn là.
  4. Di chuyển sát bề mặt (mặt đất, mặt nước) cách đều bề mặt một khoảng được coi là bé.
    • Chim là mặt ruộng.
Liên từ
  1. Từ không nhất thiết phải có mặt, với nghĩa như rằng.
    • Cứ nghĩ là vẫn biết là.
  2. Từ dùng trong các cấu trúc điều kiện kết quả thường bắt đầu bằng từ hễ, đã, nếu.
    • Hễ mưa là ngập.
Phó từ
  1. Từ đệm cho sắc thái nhận định chủ quan hoặc tự nhiên của lời nói.
    • Làm thế rất là dở có được là bao.
  2. Từ dùng để lặp một từ khác thể hiện sắc thái mức độ.
    • Xấu ơi là xấu ghét ơi là ghét.

Hay gặp trong: cho là, gọi là, thế là, bàn là, tức là, nhất là, nghĩa là, lơ là, quả là, nữa là

Xem đủ "là" →

nà

Danh từ
  1. Bãi cát bồi ở bờ sông.
    • Trồng ngô ở nà.

Hay gặp trong: pu nà, bà nà, nẫu nà, a nà, nõn nà

Xem đủ "nà" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.