"là" hay "nà"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
là
Danh từ
- Hàng tơ nõn dệt thưa và mỏng, thường được nhuộm đen.
- quần là áo lượt (tục ngữ)
Động từ
- Từ trực tiếp chỉ ra tên gọi nghề nghiệp, thuộc tính, bản chất của người, vật, hiện tượng.
- Người đang hát ấy là Lệ Thu Cha.
- Từ chỉ ra quan hệ tương đương về giá trị.
- Hai với hai là bốn.
- Làm phẳng quần áo, vải, ...
- Tôi là quần áo bằng bàn là.
- Di chuyển sát bề mặt (mặt đất, mặt nước) cách đều bề mặt một khoảng được coi là bé.
- Chim là mặt ruộng.
Liên từ
- Từ không nhất thiết phải có mặt, với nghĩa như rằng.
- Cứ nghĩ là vẫn biết là.
- Từ dùng trong các cấu trúc điều kiện kết quả thường bắt đầu bằng từ hễ, đã, nếu.
- Hễ mưa là ngập.
Phó từ
- Từ đệm cho sắc thái nhận định chủ quan hoặc tự nhiên của lời nói.
- Làm thế rất là dở có được là bao.
- Từ dùng để lặp một từ khác thể hiện sắc thái mức độ.
- Xấu ơi là xấu ghét ơi là ghét.
Hay gặp trong: cho là, gọi là, thế là, bàn là, tức là, nhất là, nghĩa là, lơ là, quả là, nữa là
Xem đủ "là" →nà
Danh từ
- Bãi cát bồi ở bờ sông.
- Trồng ngô ở nà.
Hay gặp trong: pu nà, bà nà, nẫu nà, a nà, nõn nà
Xem đủ "nà" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.