"dợn" hay "rợn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dợn

Danh từ
  1. Làn sóng hoặc, nói chung, đường nét trông như sóng dợn trên một mặt phẳng (thường nói về vân gỗ).
    • Mặt nước phẳng, không một dợn sóng.
Động từ
  1. (Mặt nước) chuyển động uốn lên uốn xuống rất nhẹ khi bị xao động; gợn.
    • Mặt hồ dợn sóng.
Xem đủ "dợn" →

rợn

Tính từ
  1. Sợ cái gì mơ hồ mà mình cho rằng có thể gặp và là mối nguy cho mình.
    • Cảm thấy rợn trong đêm khuya trên đường vắng.

Hay gặp trong: rùng rợn, rờn rợn, rợn gió, rợn rợn, ghê rợn

Xem đủ "rợn" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.