"ngũ" hay "ngủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngũ

Danh từ
  1. Đơn vị quân đội xưa, gồm năm người.
  2. Đơn vị chiều dài cũ, bằng năm thước, hay mười gang, vào khoảng hai mét, dùng trong đo đạc (cũ).

Hay gặp trong: ngũ cốc, đội ngũ, hàng ngũ, ngũ giác, nhập ngũ, cơ ngũ, ngũ cúng, quân ngũ, đào ngũ, ngũ quan

Xem đủ "ngũ" →

ngủ

Động từ
  1. Nghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.

Hay gặp trong: buồn ngủ, giấc ngủ, phòng ngủ, mất ngủ, ngủ đông, ngủ dậy, ngủ nướng, ngủ thiếp, ngủ gục, tỉnh ngủ

Xem đủ "ngủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.