"liệt" hay "niệt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
liệt
Tính từ
- Nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được.
- Liệt chân.
- Nói máy móc không chạy nữa.
- Ô tô liệt rồi.
- Kém, tồi, trái với ưu (cũ).
- Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng liệt.
Động từ
- Ghi, xếp trong danh sách.
- Liệt vào hạng kém.
Hay gặp trong: mãnh liệt, ác liệt, quyết liệt, tê liệt, oanh liệt, kịch liệt, bại liệt, trinh liệt, liệt kê, la liệt
Xem đủ "liệt" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.