"liệt" hay "niệt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liệt

Tính từ
  1. Nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được.
    • Liệt chân.
  2. Nói máy móc không chạy nữa.
    • Ô tô liệt rồi.
  3. Kém, tồi, trái với ưu (cũ).
    • Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng liệt.
Động từ
  1. Ghi, xếp trong danh sách.
    • Liệt vào hạng kém.

Hay gặp trong: mãnh liệt, ác liệt, quyết liệt, tê liệt, oanh liệt, kịch liệt, bại liệt, trinh liệt, liệt kê, la liệt

Xem đủ "liệt" →

niệt

Danh từ
  1. Dây buộc trâu bò.
  2. Ph. Nói trói chặt.
    • Trói niệt cổ.
  3. Thứ giấy xấu.
Xem đủ "niệt" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.