"lãnh" hay "lảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lãnh

Danh từ
  1. Đphg Lĩnh1.
    • Quần lãnh.

Hay gặp trong: lãnh đạo, lãnh thổ, bảo lãnh, lãnh sự, lãnh tụ, cao lãnh, lãnh hải, lãnh chúa, lãnh đạm, tam lãnh

Xem đủ "lãnh" →

lảnh

Phó từ
  1. Xa hẳn một nơi.
    • Ở lảnh một góc rừng.
  2. Nói tiếng cao và trong.
    • Tiếng chuông lảnh.

Hay gặp trong: lanh lảnh

Xem đủ "lảnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.