"quản" hay "quảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quản
Danh từ
- Hạ sĩ quan trên chức đội, trong thời thuộc Pháp.
- Hồi đó ông ta là quản khố xanh.
Động từ
- E ngại.
- Ngựa mạnh chẳng quản đường dài. (ca dao)
- Quản lí nói tắt; Trông coi.
- Không quản nổi lũ trẻ nghịch ngợm.
Hay gặp trong: bảo quản, quản lý, tiếp quản, mao quản, quản hạt, quản trị, quản giáo, cai quản, quản ca, khí quản
Xem đủ "quản" →quảng
Tính từ
- Rộng, rộng lớn, rộng rãi.
- Quảng trường Ba Đình.
Tính từ
- rộng.
Hay gặp trong: quảng cáo, quảng bá, quảng trường, quảng đông, quảng sơn, quảng ngãi, quảng yên, quảng ninh, quảng lâm, quảng đại
Xem đủ "quảng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.