"quản" hay "quảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quản

Danh từ
  1. Hạ sĩ quan trên chức đội, trong thời thuộc Pháp.
    • Hồi đó ông ta là quản khố xanh.
Động từ
  1. E ngại.
    • Ngựa mạnh chẳng quản đường dài. (ca dao)
  2. Quản lí nói tắt; Trông coi.
    • Không quản nổi lũ trẻ nghịch ngợm.

Hay gặp trong: bảo quản, quản lý, tiếp quản, mao quản, quản hạt, quản trị, quản giáo, cai quản, quản ca, khí quản

Xem đủ "quản" →

quảng

Tính từ
  1. Rộng, rộng lớn, rộng rãi.
    • Quảng trường Ba Đình.
Tính từ
  1. rộng.

Hay gặp trong: quảng cáo, quảng bá, quảng trường, quảng đông, quảng sơn, quảng ngãi, quảng yên, quảng ninh, quảng lâm, quảng đại

Xem đủ "quảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.