"quàn" hay "quàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quàng
Động từ
- Vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác.
- Em bé quàng lấy cổ mẹ.
- Mang vào thân mình bằng cách quấn hoặc vòng qua người, qua đầu.
- Quàng khăn.
- (Id.) . Vướng phải, mắc phải khi đang đi.
- Đi đâu mà vội mà vàng, Mà vấp phải đá mà quàng phải dây (ca dao).
- (Kng.) . Một cách nhanh, vội, cốt cho xong để làm việc khác.
- Ăn quàng mấy lưng cơm rồi đi.
Tính từ
- láo, bậy.
Hay gặp trong: quàng quạc, quàng xiên, quáng quàng, quềnh quàng, quàng thượng
Xem đủ "quàng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.