"quàn" hay "quàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quàn

Động từ
  1. Đặt tạm linh cữu ở một nơi để viếng trước khi đưa đám.
Xem đủ "quàn" →

quàng

Động từ
  1. Vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác.
    • Em bé quàng lấy cổ mẹ.
  2. Mang vào thân mình bằng cách quấn hoặc vòng qua người, qua đầu.
    • Quàng khăn.
  3. (Id.) . Vướng phải, mắc phải khi đang đi.
    • Đi đâu mà vội mà vàng, Mà vấp phải đá mà quàng phải dây (ca dao).
  4. (Kng.) . Một cách nhanh, vội, cốt cho xong để làm việc khác.
    • Ăn quàng mấy lưng cơm rồi đi.
Tính từ
  1. láo, bậy.

Hay gặp trong: quàng quạc, quàng xiên, quáng quàng, quềnh quàng, quàng thượng

Xem đủ "quàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.