"lộ" hay "nộ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lộ

Danh từ
  1. Con đường lớn.
    • Con lộ đá .
Động từ
  1. Phô bày ra, để cho người ngoài biết được.
    • Lộ bí mật.

Hay gặp trong: tiết lộ, bộc lộ, thượng lộ, lộ trình, vân lộ, lộ tẩy, thổ lộ, mê lộ, quốc lộ, lộ diện

Xem đủ "lộ" →

nộ

Danh từ
  1. (Đph) .
    • Dùng nộ bắn chim.
Động từ
  1. Dọa.
    • Nộ trẻ.

Hay gặp trong: phẫn nộ, thịnh nộ, nộ nạt, cuồng nộ, nộ khí, hình nộ

Xem đủ "nộ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.