"chả" hay "trả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chả
Danh từ
- Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
- Chả cá.
- Giò.
- Gói chả.
Động từ
- chết cóng.
- tê cứng.
Hay gặp trong: chả cá, chả giò, chả vờ, bún chả, cha chả, bánh chả, chả trách
Xem đủ "chả" →trả
Danh từ
- Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
Động từ
- Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy.
- Trả nợ.
- Đưa cho người khác tiền để lấy một vật mua hoặc đổi lấy cái ngang giá.
- Trả tiền mua hàng.
- Đáp lại tương xứng với điều người khác đã làm đối với mình.
- Trả ơn.
- Trả giá, nói tắt.
- Thách cả trả nửa.
Hay gặp trong: trả lại, trả lời, chi trả, trả đũa, trả góp, trả treo, chống trả, trả bích, trả bài, trao trả
Xem đủ "trả" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.