"chả" hay "trả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chả

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
    • Chả cá.
  2. Giò.
    • Gói chả.
Động từ
  1. chết cóng.
  2. tê cứng.

Hay gặp trong: chả cá, chả giò, chả vờ, bún chả, cha chả, bánh chả, chả trách

Xem đủ "chả" →

trả

Danh từ
  1. Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
Động từ
  1. Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy.
    • Trả nợ.
  2. Đưa cho người khác tiền để lấy một vật mua hoặc đổi lấy cái ngang giá.
    • Trả tiền mua hàng.
  3. Đáp lại tương xứng với điều người khác đã làm đối với mình.
    • Trả ơn.
  4. Trả giá, nói tắt.
    • Thách cả trả nửa.

Hay gặp trong: trả lại, trả lời, chi trả, trả đũa, trả góp, trả treo, chống trả, trả bích, trả bài, trao trả

Xem đủ "trả" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.