"láo" hay "náo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
láo
Tính từ
- Vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên.
- Sai, hỏng, bậy bạ.
- Nói láo.
Hay gặp trong: lếu láo, hỗn láo, lơ láo, láo lếu, xấc láo, láo toét, thao láo, láo nháo, láo xược, bố láo
Xem đủ "láo" →náo
Phó từ
- Ồn ào, nhộn nhịp.
- Làm náo cả chợ lên.
Hay gặp trong: náo động, huyên náo, náo nức
Xem đủ "náo" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.