"láo" hay "náo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

láo

Tính từ
  1. Vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên.
  2. Sai, hỏng, bậy bạ.
    • Nói láo.

Hay gặp trong: lếu láo, hỗn láo, lơ láo, láo lếu, xấc láo, láo toét, thao láo, láo nháo, láo xược, bố láo

Xem đủ "láo" →

náo

Phó từ
  1. Ồn ào, nhộn nhịp.
    • Làm náo cả chợ lên.

Hay gặp trong: náo động, huyên náo, náo nức

Xem đủ "náo" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.