láo

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːw˧˦] · Huế [laːw˨˩˦] · Sài Gòn [laːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên.
  2. Sai, hỏng, bậy bạ.
    • Nói láo.
    • Làm láo.

Câu ví dụ thêm

  • Tại sao mọi người lại nói láo?Why do people tell lies?
  • Nó không bao giờ nói láo.He never tells lies.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"láo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 生意気 なまいき
🇩🇪 Tiếng Đức frech

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "láo"

Cấu tạo âm tiết

láoâm đầu l · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "láo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.