hỗn láo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˦ˀ˥ laːw˧˦] · Huế [hoŋ˧˨ laːw˨˩˦] · Sài Gòn [hoŋ˨˩˦ laːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hoặc đg.). Tỏ ra rất vô lễ, khinh thường người khác, không kể thứ bậc, tuổi tác.
    • Ăn nói hỗn láo với người già.
    • Thái độ hỗn láo.
    • Con cái hỗn láo cha mẹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hỗn láo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheeky

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hỗnâm đầu h · vần ôn · thanh ngã
láoâm đầu l · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hỗn láo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.