Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lew˧˦ laːw˧˦] · Huế [lew˨˩˦ laːw˨˩˦] · Sài Gòn [lew˦˥ laːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Láo, không kể gì đến khuôn phép (nói khái quát).
- Ăn nói lếu láo.
- Thằng bé rất lếu láo!
- Thái độ lếu láo.
- Qua loa cho xong, cho có.
- Làm lếu láo cho xong việc.
- Vẽ mấy nét lếu láo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lếu láo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.