Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói láo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ laːw˧˦] · Huế [nɔj˨˩˦ laːw˨˩˦] · Sài Gòn [nɔj˦˥ laːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói dối.
    • Nó nói láo đấy, đừng có tin.
  2. Nói hỗn hay nói những điều nhảm nhí, không đứng đắn.
    • Ngồi nói láo với nhau hết cả ngày cả buổi.
    • Đừng có nói láo!.

"nói láo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to lie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
láoâm đầu l · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nói láo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.