Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thao láo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ laːw˧˦] · Huế [tʰaːw˧˧ laːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ laːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói mắt mở to.
    • Mắt thao láo chứ có buồn ngủ đâu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang
láoâm đầu l · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thao láo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.