"dậu" hay "giậu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dậu

Danh từ
  1. (một chi trong Địa Chi).
  2. Đồ đựng bằng tre nứa đan dày, lòng sâu, có hai quai để xỏ đòn gánh.
    • Gánh hai dậu thóc đầy.
Xem đủ "dậu" →

giậu

Danh từ
  1. Tấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn.
    • Rào giậu.

Hay gặp trong: hàng giậu

Xem đủ "giậu" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.