dậu

Danh từ Thanh nặngVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˨ʔ] · Huế [jəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (một chi trong Địa Chi).
  2. Đồ đựng bằng tre nứa đan dày, lòng sâu, có hai quai để xỏ đòn gánh.
    • Gánh hai dậu thóc đầy.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

dậuâm đầu d · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.