"chạy" hay "trạy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chạy

Động từ
  1. (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp.
    • Chạy một mạch về nhà.
  2. (người) di chuyển nhanh đến nơi khác, không kể bằng cách gì.
    • Chạy xe lên thành phố (đi bằng xe).
  3. (phương tiện giao thông) di chuyển nhanh đến nơi khác trên một bề mặt.
    • Tàu chạy trên đường sắt.
  4. (máy móc hoặc đồ dùng có máy móc) hoạt động, làm việc.
    • Máy chạy thông ca.
Tính từ
  1. (việc diễn ra) thuận lợi, trôi chảy, không bị ngừng trệ.
    • Công việc tháng này có vẻ chạy hơn tháng trước.

Hay gặp trong: bán chạy, chạy thoát, chạy chữa, chạy trạm, chạy chọt, chạy đua, tháo chạy, chạy làng, chạy án

Xem đủ "chạy" →

trạy

Tính từ
  1. Đen lắm.
    • Mặt trạy vì sém nắng.
Xem đủ "trạy" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.