"chạy" hay "trạy"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chạy
Động từ
- (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp.
- Chạy một mạch về nhà.
- (người) di chuyển nhanh đến nơi khác, không kể bằng cách gì.
- Chạy xe lên thành phố (đi bằng xe).
- (phương tiện giao thông) di chuyển nhanh đến nơi khác trên một bề mặt.
- Tàu chạy trên đường sắt.
- (máy móc hoặc đồ dùng có máy móc) hoạt động, làm việc.
- Máy chạy thông ca.
Tính từ
- (việc diễn ra) thuận lợi, trôi chảy, không bị ngừng trệ.
- Công việc tháng này có vẻ chạy hơn tháng trước.
Hay gặp trong: bán chạy, chạy thoát, chạy chữa, chạy trạm, chạy chọt, chạy đua, tháo chạy, chạy làng, chạy án
Xem đủ "chạy" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.