"chẹt" hay "trẹt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chẹt

Tính từ
  1. (Id.) . (Kiểu quần áo) chật sát người. Quần ống.
Động từ
  1. Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó.
    • Chẹt lấy cổ.
  2. (Kng.) . (Xe cộ) cán, đè lên.
    • Ôtô chẹt người.

Hay gặp trong: bắt chẹt

Xem đủ "chẹt" →

trẹt

Tính từ
  1. Nông đáy.
    • Đĩa trẹt lòng.

Hay gặp trong: trẹt lét

Xem đủ "trẹt" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.