"đặc" hay "đặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đặc

Tính từ
  1. Nói các phân tử hỗn hợp với nhau tới độ rất cao; trái với lỏng.
    • Đá, sắt, đồng là những chất đặc
  2. Nói một chất lỏng có những phân tử kết với nhau đến mức khó chảy, khó rớt, khó đổ.
    • Sữa đặc.
  3. Đông và chật.
    • Gian phòng đặc những người.
  4. Đầy, không còn chỗ hở.
    • Trang giấy đặc những chữ.
Phó từ
  1. Rất; hết sức.
    • Dốt đặc.
  2. Thuần tuý; hoàn toàn.
    • Ông ta nói tiếng Pháp còn đặc giọng xứ Prô-văng-xơ.

Hay gặp trong: đặc trưng, đặc điểm, dày đặc, đặc thù, đông đặc, đặc nhiệm, đặc sản, cô đặc, đặc cầu, đặc sắc

Xem đủ "đặc" →

đặt

Động từ
  1. Để một người, một vật vào một chỗ.
    • Đặt em bé vào nôi, ông đặt cái bị cói cạnh người (Nguyễn Đình Thi)
  2. Đưa vào một cương vị.
    • Anh ấy được đặt vào chức hội trưởng hội từ thiện
  3. Để vào một vị trí thích hợp.
    • Đặt mìn.
  4. Lập nên.
    • Đặt nền móng cho sự bang giao,.

Hay gặp trong: lắp đặt, cài đặt, đặt tên, áp đặt, đặt cọc, xếp đặt, cắt đặt

Xem đủ "đặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.