"đặc" hay "đặt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đặc
Tính từ
- Nói các phân tử hỗn hợp với nhau tới độ rất cao; trái với lỏng.
- Đá, sắt, đồng là những chất đặc
- Nói một chất lỏng có những phân tử kết với nhau đến mức khó chảy, khó rớt, khó đổ.
- Sữa đặc.
- Đông và chật.
- Gian phòng đặc những người.
- Đầy, không còn chỗ hở.
- Trang giấy đặc những chữ.
Phó từ
- Rất; hết sức.
- Dốt đặc.
- Thuần tuý; hoàn toàn.
- Ông ta nói tiếng Pháp còn đặc giọng xứ Prô-văng-xơ.
Hay gặp trong: đặc trưng, đặc điểm, dày đặc, đặc thù, đông đặc, đặc nhiệm, đặc sản, cô đặc, đặc cầu, đặc sắc
Xem đủ "đặc" →đặt
Động từ
- Để một người, một vật vào một chỗ.
- Đặt em bé vào nôi, ông đặt cái bị cói cạnh người (Nguyễn Đình Thi)
- Đưa vào một cương vị.
- Anh ấy được đặt vào chức hội trưởng hội từ thiện
- Để vào một vị trí thích hợp.
- Đặt mìn.
- Lập nên.
- Đặt nền móng cho sự bang giao,.
Hay gặp trong: lắp đặt, cài đặt, đặt tên, áp đặt, đặt cọc, xếp đặt, cắt đặt
Xem đủ "đặt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.