Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sắc" hay "sắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sắc

Danh từ
  1. Màu.
    • Sắc đỏ.
  2. Nước da.
    • Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.
  3. Dấu thanh từ phải xiên sang trái, ở trên một nguyên âm (').
Tính từ
  1. Có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng.
    • Dao sắc..
  2. T, ph. Tinh nhanh và giỏi.
    • Sắc nước cờ.
Động từ
  1. Đun thuốc Bắc hay thuốc Nam cho thực nhừ để lấy cho hết nước cốt.
    • Sắc mỗi thang lấy ba nước.

Hay gặp trong: màu sắc, xuất sắc, sâu sắc, sắc bén, súc sắc, sắc thái, thanh sắc, âm sắc, bản sắc, thất sắc

Xem đủ "sắc" →

sắt

Danh từ
  1. Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép.
    • Có công mài sắt, có ngày nên kim (tục ngữ).
  2. (Dùng sau danh từ) Sắt, dùng để ví cái cứng rắn về tinh thần.
    • Kỉ luật sắt.
  3. Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.
Tính từ
  1. Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc; cứng nhắc, khó thay đổi.
    • Rim cho thịt sắt lại.
  2. Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại.
    • Nét mặt sắt lại.

Hay gặp trong: đường sắt, gót sắt, cứt sắt, cầm sắt, sắt tây, son sắt, mặt sắt, sắt đá, tôm sắt, sắt non

Xem đủ "sắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.