"sắc" hay "sắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sắc
Danh từ
- Màu.
- Sắc đỏ.
- Nước da.
- Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.
- Dấu thanh từ phải xiên sang trái, ở trên một nguyên âm (').
Tính từ
- Có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng.
- Dao sắc..
- T, ph. Tinh nhanh và giỏi.
- Sắc nước cờ.
Động từ
- Đun thuốc Bắc hay thuốc Nam cho thực nhừ để lấy cho hết nước cốt.
- Sắc mỗi thang lấy ba nước.
Hay gặp trong: màu sắc, xuất sắc, sâu sắc, sắc bén, súc sắc, sắc thái, thanh sắc, âm sắc, bản sắc, thất sắc
Xem đủ "sắc" →sắt
Danh từ
- Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim (tục ngữ).
- (Dùng sau danh từ) Sắt, dùng để ví cái cứng rắn về tinh thần.
- Kỉ luật sắt.
- Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.
Tính từ
- Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc; cứng nhắc, khó thay đổi.
- Rim cho thịt sắt lại.
- Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại.
- Nét mặt sắt lại.
Hay gặp trong: đường sắt, gót sắt, cứt sắt, cầm sắt, sắt tây, son sắt, mặt sắt, sắt đá, tôm sắt, sắt non
Xem đủ "sắt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.