"thiên" hay "thiêng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thiên
Danh từ
- Từng phần của một quyển sách lớn, thường gồm nhiều chương.
- Bài, tác phẩm có giá trị.
- Ngụ tình tay thảo một thiên luật.
- Một trăm giạ.
- Một thiên lúa.
Động từ
- Nghiêng lệch về một mặt, một phía nào đó.
- Báo cáo thiên về thành tích.
- Dời đi.
- Thiên đi nơi khác.
Hay gặp trong: thiên nhiên, thiên đường, thiên thần, thiên tài, thiên hà, biến thiên, thiên văn, thiên chúa, thiên giới, thiên hạ
Xem đủ "thiên" →thiêng
Tính từ
- Thiêng liêng. Có phép hiệu nghiệm làm cho người ta phải sợ, phải tin theo.
- Đền thiêng.
- Dự kiến, dự báo đúng.
- Lời nói thiêng.
Hay gặp trong: thiêng liêng, linh thiêng, khuôn thiêng, khôn thiêng, hùm thiêng, giải thiêng, máy thiêng
Xem đủ "thiêng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.