"thiên" hay "thiêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thiên

Danh từ
  1. Từng phần của một quyển sách lớn, thường gồm nhiều chương.
  2. Bài, tác phẩm có giá trị.
    • Ngụ tình tay thảo một thiên luật.
  3. Một trăm giạ.
    • Một thiên lúa.
Động từ
  1. Nghiêng lệch về một mặt, một phía nào đó.
    • Báo cáo thiên về thành tích.
  2. Dời đi.
    • Thiên đi nơi khác.

Hay gặp trong: thiên nhiên, thiên đường, thiên thần, thiên tài, thiên hà, biến thiên, thiên văn, thiên chúa, thiên giới, thiên hạ

Xem đủ "thiên" →

thiêng

Tính từ
  1. Thiêng liêng. Có phép hiệu nghiệm làm cho người ta phải sợ, phải tin theo.
    • Đền thiêng.
  2. Dự kiến, dự báo đúng.
    • Lời nói thiêng.

Hay gặp trong: thiêng liêng, linh thiêng, khuôn thiêng, khôn thiêng, hùm thiêng, giải thiêng, máy thiêng

Xem đủ "thiêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.