thiêng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiêng liêng. Có phép hiệu nghiệm làm cho người ta phải sợ, phải tin theo.
- Đền thiêng.
- Ma thiêng.
- Dự kiến, dự báo đúng.
- Lời nói thiêng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "thiêng"
thiêng liêngThiêng nói chung.khuôn thiêngTừ dùng trong văn học để chỉ trời (cũ).linh thiêngThiêng nói chung.giải thiêngLàm mất đi tính chất thiêng liêng của một đối tượng, đưa về đúng bản chất bình thường vốn có.hùm thiêngAnh hùng kiệt xuất.khôn thiêngNói linh hồn người chết có thể phù hộ cho người sống, theo mê tín.máy thiêngChỉ đấng tạo hoá.rừng thiêng nước độcTả chốn núi rừng âm u, hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, dễ sinh ra các bệnh nguy hiểm.Bụt chùa nhà không thiêngCái gì mình quen mãi thì không quý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.