Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rừng thiêng nước độc

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧ nɨək̚˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨŋ˦˩ tʰiəŋ˧˧ nɨək̚˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧ nɨək̚˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tả chốn núi rừng âm u, hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, dễ sinh ra các bệnh nguy hiểm.

Cấu tạo âm tiết

rừngâm đầu r · vần ưng · thanh huyền
thiêngâm đầu th · vần iêng · thanh ngang
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rừng thiêng nước độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.