linh thiêng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨn˧˧ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiêng nói chung.
    • Vị thần linh thiêng.
    • Ngôi miếu linh thiêng.

"linh thiêng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ศักดิ์สิทธิ์ sàk-sìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
thiêngâm đầu th · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "linh thiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.