"thọc" hay "thọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thọc
Động từ
Xem đủ "thọc" →
- Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác.
- Thọc tay vào túi.
- (Kng.) . Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo.
- Đừng thọc vào chuyện của người khác.
thọt
Tính từ
- Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
- Người thọt.
- P. Chạy thẳng một mạch vào bên trong; tọt.
- Chạy thọt vào nhà.
Hay gặp trong: thì thọt
Xem đủ "thọt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.