thọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác.
- Thọc tay vào túi.
- Thọc gậy xuống nước xem nông sâu.
- Thọc sâu.
- (Kng.) . Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo.
- Đừng thọc vào chuyện của người khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.