thóc
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰawk͡p̚˧˦] · Huế [tʰawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hạt lúa còn cả vỏ trấu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thóc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 稻谷 dào gǔ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thóc"
thóc gạoThóc và gạo, lương thực nói chung.thóc lúaThóc nói chung.quạt thócQuạt lớn hình vuông, bằng nan phất giấy, dùng để quạt cho bụi và thóc lép bay đi.thóc khắnThóc phơi khô, cắn thì kêu giòn.thóc máchTò mò để biết chuyện và đem đi nói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.