"thóc" hay "thót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thóc

Danh từ
  1. Hạt lúa còn cả vỏ trấu.

Hay gặp trong: thóc gạo, thóc lúa, thóc khắn, thóc mách, quạt thóc

Xem đủ "thóc" →

thót

Phó từ
  1. Trong một chớp mắt, vụt qua.
    • Chạy thót đi đâu mất.
Tính từ
  1. Hẹp và thắt lại ở một phần.
    • Cái hũ thót đáy..

Hay gặp trong: thánh thót, ỏn thót, thon thót, thoi thót

Xem đủ "thót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.