"nhũn" hay "nhủn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhũn

Tính từ
  1. Mềm lắm.
    • Quả thị chín quá đã nhũn.

Hay gặp trong: nhũn nhùn, nhũn nhặn, nhũn xương

Xem đủ "nhũn" →

nhủn

Tính từ
  1. Ph.
  2. Nát nhừ.
    • Chuối chín nhủn.
  3. Rã rời, mất hết sức.
    • Nhủn chân tay.
Xem đủ "nhủn" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.