"ghẻ" hay "ghẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ghẻ

Danh từ
  1. Bệnh ngoài da do kí sinh trùng gọi là cái ghẻ gây ra, khiến cho nổi lên những mụn, rất ngứa.
    • Nghĩ rằng ngứa ghẻ, hờn ghen, xấu chàng mà có ai khen chị mình (Truyện Kiều)
  2. Sợi bẩn trong tơ.
    • Gỡ ghẻ trong tơ.
Tính từ
  1. Nói quan hệ giữa một người với người đàn ông hay người phụ nữ hiện thay cha hay mẹ người ấy đã mất hoặc đã li hôn.
    • Bố ghẻ.

Hay gặp trong: cha ghẻ, dì ghẻ, mẹ ghẻ, ghẻ ruồi, ghẻ cóc, cái ghẻ, ghẻ lạnh, ghẻ nước, ghẻ chốc, sài ghẻ

Xem đủ "ghẻ" →

ghẽ

Động từ
  1. Tách rời ra.
    • Ghẽ ngô.
Xem đủ "ghẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.