"thũng" hay "thủng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thũng

Định nghĩa
  1. Bệnh phù.

Hay gặp trong: thũng thịu, phù thũng

Xem đủ "thũng" →

thủng

Tính từ
  1. Có chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.
    • Nồi thủng.

Hay gặp trong: thủng thẳng, thủng thỉnh

Xem đủ "thủng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.