"lỡm" hay "nỡm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lỡm

Danh từ
  1. Mẹo để đùa nghịch xỏ xiên.
    • Mắc lỡm.
  2. Ph. Với ác ý muốn chế giễu hay gây hiểu lầm.
    • Nói lỡm.
Xem đủ "lỡm" →

nỡm

Thán từ
  1. Từ dùng để rủa mắng.
    • Nỡm chửa! – Nói nghịch ngợm tinh quái.
Xem đủ "nỡm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.