"gió" hay "ró"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gió
Danh từ
- Luồng không khí chuyển động từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp, thường gây cảm giác mát hoặc lạnh.
- Gió thổi mây bay.
- Luồng không khí chuyển do quạt.
- Quạt nhiều gió.
Danh từ
- Gió.
- gió giung — gió khó chịu
Hay gặp trong: gió bụi, chém gió, đổi gió, gió lốc, quạt gió, điện gió, mưa gió, phải gió, sóng gió, gió đông
Xem đủ "gió" →ró
Danh từ
- Thứ bị có buồm đậy, không có quai, dùng để đựng gạo, đựng chè.
Động từ
- Lấy lén một vật gì của người khác (thtục).
- Ai đã ró mất một quả cam rồi.
Hay gặp trong: ro ró
Xem đủ "ró" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.