"gió" hay "ró"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gió

Danh từ
  1. Luồng không khí chuyển động từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp, thường gây cảm giác mát hoặc lạnh.
    • Gió thổi mây bay.
  2. Luồng không khí chuyển do quạt.
    • Quạt nhiều gió.
Danh từ
  1. Gió.
    • gió giung — gió khó chịu

Hay gặp trong: gió bụi, chém gió, đổi gió, gió lốc, quạt gió, điện gió, mưa gió, phải gió, sóng gió, gió đông

Xem đủ "gió" →

ró

Danh từ
  1. Thứ bị có buồm đậy, không có quai, dùng để đựng gạo, đựng chè.
Động từ
  1. Lấy lén một vật gì của người khác (thtục).
    • Ai đã ró mất một quả cam rồi.

Hay gặp trong: ro ró

Xem đủ "ró" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.