"châu" hay "trâu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
châu
Danh từ
- Ngọc trai.
- Gạo châu củi quế. (tục ngữ)
- Giọt nước mắt.
- Thoắt nghe.
- Khu vực hành chính trong thời phong kiến.
- Châu.
- Đơn vị hành chính ở Việt-bắc, tương đương với một huyện, trong thời cũ.
- Châu.
Động từ
- Chụm vào với nhau.
- Họ châu đầu vào để xem album ảnh.
Hay gặp trong: châu thành, châu âu, phong châu, châu phi, châu á, châu mỹ, mãn châu, vĩnh châu, châu thổ, hàng châu
Xem đủ "châu" →trâu
Danh từ
- Động vật nhai lại, sừng rỗng và cong, lông thưa và thường đen, ưa đầm nước, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa.
- Khoẻ như trâu.
Hay gặp trong: trẻ trâu, trâu gié, trâu ngố, sừng trâu, sống trâu, trâu chó, chửa trâu, ruồi trâu, óc trâu, trâu ngựa
Xem đủ "trâu" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.