"lục" hay "nục"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lục
Tính từ
- Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
- Phẩm lục.
Danh từ
- Đất liền, đường bộ, như trong lục quân.
Động từ
- Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
- Lục mãi trong tủ mới thấy cuốn sách.
Hay gặp trong: lục soát, đại lục, lục giác, kỉ lục, lục lăng, lục lạc, lục vị, lục phù, lục lạp, phụ lục
Xem đủ "lục" →nục
Phó từ
- Nói chín lắm.
- Thịt hầm nục.
- Nói béo lắm.
- Béo nục.
- (Đph) .
Tính từ
- Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.
Hay gặp trong: nục nạc
Xem đủ "nục" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.