"lục" hay "nục"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lục

Tính từ
  1. Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
    • Phẩm lục.
Danh từ
  1. Đất liền, đường bộ, như trong lục quân.
Động từ
  1. Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
    • Lục mãi trong tủ mới thấy cuốn sách.

Hay gặp trong: lục soát, đại lục, lục giác, kỉ lục, lục lăng, lục lạc, lục vị, lục phù, lục lạp, phụ lục

Xem đủ "lục" →

nục

Phó từ
  1. Nói chín lắm.
    • Thịt hầm nục.
  2. Nói béo lắm.
    • Béo nục.
  3. (Đph) .
Tính từ
  1. Nói tình trạng của người đã từ lâu đè nén tình cảm, nhất là dục tình, không cho phát hiện ra ngoài.

Hay gặp trong: nục nạc

Xem đủ "nục" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.