"ngẳng" hay "ngẵng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngẳng

Tính từ
  1. Dài và thót lại, thắt lại ở giữa.
    • Cái lọ ngẳng cổ.

Hay gặp trong: ngẳng nghiu, ngủng ngẳng

Xem đủ "ngẳng" →

ngẵng

Tính từ
  1. Thắt hẹp lại.
    • Đến đoạn ấy đường ngẵng xe không qua được.
Xem đủ "ngẵng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.