"lốp" hay "nốp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lốp

Danh từ
  1. Vành cao su bọc lấy bánh xe.
    • Lốp xe đạp.
Tính từ
  1. (Lúa) Có thân cao vống, lá mượt, dài nhưng hạt lép.
    • Lúa lốp.

Hay gặp trong: móc lốp, săm lốp, lốp bốp, lôm lốp, trắng lốp, lốp đốp

Xem đủ "lốp" →

Nốp

Danh từ riêng
  1. (Tu nốp) Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-ho.
Xem đủ "Nốp" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.