"tốc" hay "tốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tốc
Danh từ
- (Kng.; kết hợp hạn chế) . độ (nói tắt).
- Máy bay tăng tốc.
Động từ
- Lật tung lên, lật ngược lên cái đang che phủ.
- Gió bão làm tốc mái nhà.
- (Kng.; id.) . Đi hoặc chạy rất nhanh đến nơi nào đó để cho kịp.
- Nghe tin dữ, tốc thẳng về nhà.
Động từ
- rơi.
- (mặt trời) lặn.
Tính từ
- quen, thành quán tính.
Hay gặp trong: tốc độ, vận tốc, cao tốc, tăng tốc, thần tốc, gia tốc, hỏa tốc, giảm tốc, cấp tốc, biến tốc
Xem đủ "tốc" →tốt
Danh từ
- Quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng hoặc bộ tam cúc.
- Thí con tốt.
Tính từ
- Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường.
- Giấy tốt.
- Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, quan hệ, được mọi người đánh giá cao.
- Tính tốt.
- Vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn.
- Kết quả tốt.
- Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay.
- Thời tiết tốt.
Phó từ
- (Khẩu ngữ) Từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo người nói nghĩ, là hoàn toàn có khả năng (dùng để trả lời ý hoài nghi, không tin của người đối thoại), nghĩa như "được lắm chứ".
- Một cách tốt.
Hay gặp trong: tốt bụng, tốt nghiệp, tốt đẹp, không tốt, tốt lành, tốt lễ, tốt bạn, sĩ tốt, ngục tốt, ngày tốt
Xem đủ "tốt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.