"tốc" hay "tốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tốc

Danh từ
  1. (Kng.; kết hợp hạn chế) . độ (nói tắt).
    • Máy bay tăng tốc.
Động từ
  1. Lật tung lên, lật ngược lên cái đang che phủ.
    • Gió bão làm tốc mái nhà.
  2. (Kng.; id.) . Đi hoặc chạy rất nhanh đến nơi nào đó để cho kịp.
    • Nghe tin dữ, tốc thẳng về nhà.
Động từ
  1. rơi.
  2. (mặt trời) lặn.
Tính từ
  1. quen, thành quán tính.

Hay gặp trong: tốc độ, vận tốc, cao tốc, tăng tốc, thần tốc, gia tốc, hỏa tốc, giảm tốc, cấp tốc, biến tốc

Xem đủ "tốc" →

tốt

Danh từ
  1. Quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng hoặc bộ tam cúc.
    • Thí con tốt.
Tính từ
  1. Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường.
    • Giấy tốt.
  2. Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, quan hệ, được mọi người đánh giá cao.
    • Tính tốt.
  3. Vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn.
    • Kết quả tốt.
  4. Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay.
    • Thời tiết tốt.
Phó từ
  1. (Khẩu ngữ) Từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo người nói nghĩ, là hoàn toàn có khả năng (dùng để trả lời ý hoài nghi, không tin của người đối thoại), nghĩa như "được lắm chứ".
  2. Một cách tốt.

Hay gặp trong: tốt bụng, tốt nghiệp, tốt đẹp, không tốt, tốt lành, tốt lễ, tốt bạn, sĩ tốt, ngục tốt, ngày tốt

Xem đủ "tốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.