"lẳn" hay "lẳng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẳn

Tính từ
  1. Chắc thịt.
    • Béo lẳn.
Xem đủ "lẳn" →

lẳng

Động từ
  1. Ném mạnh, thường bằng cả hai tay.
    • Lẳng gói sách lên ô-tô.

Hay gặp trong: đào lẳng, lẳng khẳng, lẳng nhẳng, lủng lẳng, lẳng lơ, lẳng lặng

Xem đủ "lẳng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.