"dạ" hay "giạ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dạ
Danh từ
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai.
- No dạ.
- Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ.
- Sáng dạ.
- Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc.
- Mặt người dạ thú.
- Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có tuyết.
- Quần áo dạ.
Động từ
- Đáp lại lời gọi bằng tiếng "dạ".
- Dạ một tiếng thật dài.
Hay gặp trong: dạ đài, dạ dày, dạ hội, trú dạ, gan dạ, lót dạ, dạ vũ, dạ con, tối dạ, cưu dạ
Xem đủ "dạ" →giạ
Danh từ
- (Đph) Thùng sắt dùng để đong thóc, dung tích độ.
- Lít.
- Đóng cho xã
- Giạ thóc.
Hay gặp trong: giặt giạ
Xem đủ "giạ" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.