"sản" hay "sảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sản
Danh từ
- Khng. Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm, nói tắt.
- Thu sản.
- Sản phẩm, nói tắt.
- Khoán sản.
Động từ
- (Kết hợp hạn chế) , id. Đẻ.
- Khoa sản.
- Sinh ra.
- Dạ dày sản ra dịch.
Hay gặp trong: tài sản, sản phẩm, sản xuất, phá sản, di sản, vô sản, hải sản, cộng sản, đặc sản, thực sản
Xem đủ "sản" →sảng
Phó từ
- Mê man.
- Sốt nặng nên nói sảng.
Hay gặp trong: sảng khoái, mê sảng, hào sảng, sang sảng, sảng khải, sảng mộc, sảng tủng
Xem đủ "sảng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.