"sản" hay "sảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sản

Danh từ
  1. Khng. Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm, nói tắt.
    • Thu sản.
  2. Sản phẩm, nói tắt.
    • Khoán sản.
Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) , id. Đẻ.
    • Khoa sản.
  2. Sinh ra.
    • Dạ dày sản ra dịch.

Hay gặp trong: tài sản, sản phẩm, sản xuất, phá sản, di sản, vô sản, hải sản, cộng sản, đặc sản, thực sản

Xem đủ "sản" →

sảng

Phó từ
  1. Mê man.
    • Sốt nặng nên nói sảng.

Hay gặp trong: sảng khoái, mê sảng, hào sảng, sang sảng, sảng khải, sảng mộc, sảng tủng

Xem đủ "sảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.