"kéc" hay "két"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
két
Danh từ
- Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
- Két bạc.
- Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
- Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
Tính từ
- Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
- Máu khô két lại.
Hay gặp trong: ma két, cót két, ken két, thụt két
Xem đủ "két" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.