"kéc" hay "két"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kéc

Danh từ
  1. Loài vẹt lớn.
    • Nói như kéc.
Danh từ
  1. cái bịch đựng thóc.
Xem đủ "kéc" →

két

Danh từ
  1. Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
    • Két bạc.
  2. Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
  3. Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
Tính từ
  1. Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
    • Máu khô két lại.

Hay gặp trong: ma két, cót két, ken két, thụt két

Xem đủ "két" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.