két
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛt̚˧˦] · Huế [kɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
- Két bạc.
- Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
- Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
- Khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa.
- Máu khô két lại.
- Quần áo két dầu mỡ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"két" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | safe (box); crate |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "két"
ma kétMa-két (maquette).mòng kétChim có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn, sống ở phương Bắc, mùa đông di cư về miền ấm hơn.cót kétCó âm thanh khô, giòn và liên tiếp do vật cứng không phải bằng kim loại xiết mạnh vào nhau phát ra, nghe chói tai.ken kétTiếng kêu do hai vật rắn cọ xát mạnh vào nhau.thụt kétLấy cắp tiền trong quỹ công do mình giữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "két" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.