Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mòng két

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawŋ͡m˨˩ kɛt̚˧˦] · Huế [mawŋ͡m˦˩ kɛt̚˦˧˥] ~ [mɔŋ˦˩ kɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [mawŋ͡m˨˩ kɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn, sống ở phương Bắc, mùa đông di cư về miền ấm hơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

mòngâm đầu m · vần ong · thanh huyền
kétâm đầu k · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mòng két" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.