"kiểng" hay "kiễng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kiểng

Danh từ
  1. Nhạc khí bằng kim loại mình giẹp, ở giữa có vú, thường treo vào một giá gỗ mà đánh.
Tính từ
  1. sạch, bóng.

Hay gặp trong: quê kiểng, tân kiểng

Xem đủ "kiểng" →

kiễng

Động từ
  1. Đứng bằng đầu ngón chân.
    • Kiễng chân lên mới trông thấy.
Xem đủ "kiễng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.