"dư" hay "rư"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dư

Động từ
  1. Thừa.
    • Dư sức làm việc đó.

Hay gặp trong: nghiệp dư, dư dả, số dư, dư âm, dư thừa, kỳ dư, dư luận, dư lào, dư chấn, tàn dư

Xem đủ "dư" →

rư

Định nghĩa
  1. Từ đệm cùng nghĩa với ru (cũ).
Xem đủ "rư" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.