"khấc" hay "khất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khấc

Danh từ
  1. Chỗ cắt gọt sâu vào bề mặt vật gì để mắc giữ hay đánh dấu những khoảng chia.
    • Mắc vào cái khấc kia.

Hay gặp trong: trơ khấc

Xem đủ "khấc" →

khất

Động từ
  1. Xin hẹn đến lần khác.
    • Khất nợ.

Hay gặp trong: hành khất, khất nợ, khất khứa, khất thực, khất lần

Xem đủ "khất" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.